Trong xu hướng theo đuổi chất lượng cuộc sống hiện nay, khi mua mỹ phẩm, chúng ta không chỉ nên chú ý đến thương hiệu mà còn phải hiểu rõ các yếu tố như độ ổn định và độ nhạy cảm của công thức và chất kem. Thành phần của nhiều loại mỹ phẩm có ưu điểm tự nhiên, vì vậy điều quan trọng là người tiêu dùng cần học cách nhận biết thành phần của mỹ phẩm và sử dụng một chút kiến thức thông thường, đồng thời lựa chọn các kênh mua hàng chính thức để giảm nguy cơ mua phải mỹ phẩm giả.
Cách hiểu danh sách thành phần củamỹ phẩm?
Theo quy định, bắt đầu từ ngày 17 tháng 6 năm 2010, tất cả các sản phẩm mỹ phẩm bán tại Trung Quốc (bao gồm cả sản phẩm sản xuất trong nước và hàng nhập khẩu có khai báo kiểm dịch) đều phải ghi rõ tên tất cả các thành phần có trong công thức sản phẩm trên bao bì. Việc thực hiện quy định ghi nhãn đầy đủ thành phần không chỉ tuân thủ các yêu cầu pháp lý của nhiều quốc gia mà còn bảo vệ quyền được biết thông tin của người tiêu dùng. Nó cũng cung cấp thông tin sản phẩm toàn diện hơn, giúp người tiêu dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và loại da của mình, đồng thời tránh các thành phần gây dị ứng.
Các thành phần trong danh sách thành phần mỹ phẩm có những chức năng khác nhau:
Thành phần ma trận
Loại thành phần này được sử dụng với số lượng lớn và thường đứng đầu danh sách thành phần. Nó là môi trường hòa tan các hoạt chất trong mỹ phẩm, bao gồm nước, ethanol, dầu khoáng, vaseline, v.v.
Thành phần chăm sóc da
Có rất nhiều thành phần mỹ phẩm có tác dụng chăm sóc da. Tính chất hóa học của chúng rất đa dạng và giúp da giữ ẩm, săn chắc, mịn màng, sáng khỏe, v.v. thông qua các nguyên lý khác nhau, chẳng hạn như glycerin, axit hyaluronic và collagen thủy phân.
Thành phần chăm sóc tóc
Các thành phần này thường bao gồm những thành phần giúp tóc mềm mượt, chẳng hạn như dầu silicon, muối amoni bậc bốn, vitamin E, v.v., cũng như các thành phần giúp loại bỏ gàu, chẳng hạn như kẽm pyrithione, axit salicylic, v.v.
các thành phần điều chỉnh độ pH
Da và tóc thường có tính axit nhẹ, với độ pH nằm trong khoảng từ 4,5 đến 6,5, trong khi độ pH của tóc hơi trung tính đến hơi axit. Để duy trì độ pH bình thường của da và tóc, mỹ phẩm cần duy trì độ pH thích hợp, nhưng không nhất thiết phải hoàn toàn trùng khớp với phạm vi pH của da. Một số sản phẩm có tính kiềm cao hơn sẽ tốt hơn cho việc làm sạch, trong khi một số sản phẩm có tính axit cao hơn lại tốt hơn cho việc giúp da tái tạo. Các chất điều chỉnh độ pH phổ biến bao gồm axit citric, axit phosphoric, axit tartaric, natri dihydro photphat, triethanolamine, v.v.
Chất bảo quản
Các chất bảo quản thường dùng bao gồm methylparaben, butylparaben, ethylparaben, isobutylparaben, propylparaben, kali sorbat, natri benzoat, triclosan, benzalkonium clorua, methyl clorua, isothiazolinone, methylisothiazolinone, phenoxyethanol, chlorophenol glyceryl ether, natri dehydroacetate, v.v.
Chất tạo màu
Các chất tạo màu thường được xác định bằng một số cụ thể, chẳng hạn như CI (Chỉ số màu) theo sau là một chuỗi số và/hoặc chữ cái để chỉ ra các màu sắc và loại khác nhau.
Chất tẩy rửa
Làm sạch là một chức năng chính của mỹ phẩm, chủ yếu dựa vào chất hoạt động bề mặt. Ví dụ, các chất hoạt động bề mặt thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội và sữa tắm bao gồm cocamidopropyl betaine, natri lauryl sulfat, natri laureth sulfat, v.v. Dầu tự nhiên (axit béo) và natri hydroxit, kali hydroxit, v.v. thường được sử dụng làm chất tẩy rửa trong các loại kem rửa mặt.
Thời gian đăng bài: 07/11/2023